千手千眼佛
thiên thủ thiên nhãn phật
Hán Việt: thiên thủ thiên nhãn phật
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 手 (thủ) + 千 (thiên) + 眼 (nhãn) + 佛 (phật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 千手千眼佛 iānshǒuqiānyǎn-Fó n. Buddha with many hands and eyes