千手神咒 thiên thủ thần chú Hán Việt: thiên thủ thần chú Tổng quan thiên thủ thần chú (真言)即千手真言。☸ Cấu tạo: 千 (thiên) + 手 (thủ) + 神 (thần) + 咒 (chú)Hán Việtthiên thủ thần chúCấu tạo千 + 手 + 神 + 咒 · thiên + thủ + thần + chú nghĩa thành phần: thiên + thủ + thần + chú Nghĩa ViệtCihui thiên thủ thần chú (真言)即千手真言。☸