千挑萬選
thiên thiêu vạn tuyển
Hán Việt: thiên thiêu vạn tuyển · Pinyin: qiān tiāo wàn xuǎn
Tổng quan
lựa chọn rất kỹ lưỡng
Nghĩa
Việt
- Cihui lựa chọn rất kỹ lưỡng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容挑選得很仔細。如:「他是董事會經過千挑萬選的下任總經理。」
Eng
- CC-CEDICT to select very carefully
- Cihui to select very carefully