千推萬阻
thiên thôi vạn trở
Hán Việt: thiên thôi vạn trở · Pinyin: qiān tuī wàn zǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 推:推拖。阻:阻拦。多次推拖阻拦。形容百般推辞、拒绝。
- Tân Hoa Tự Điển 推推拖。阻阻拦。多次推拖阻拦。形容百般推辞、拒绝。
Hán Việt: thiên thôi vạn trở · Pinyin: qiān tuī wàn zǔ