千斤重擔

qiān jīn zhòng dàn thiên cân trọng đam

Hán Việt: thiên cân trọng đam · Pinyin: qiān jīn zhòng dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cân) + (trọng) + (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻重要的工作与任务。

Eng

  • Cihui 千斤重擔 iānjīnzhòngdàn f.e. an exceptionally heavy load/responsibility