千斤頂小車 thiên cân đính tiểu xa Hán Việt: thiên cân đính tiểu xa Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 斤 (cân) + 頂 (đính) + 小 (tiểu) + 車 (xa)Hán Việtthiên cân đính tiểu xaCấu tạo千 + 斤 + 頂 + 小 + 車 · thiên + cân + đính + tiểu + xa nghĩa thành phần: thiên + cân + đính + tiểu + xa Nghĩa EngCihui jacklift