千方萬計

qiān fāng wàn jì thiên phương vạn kế

Hán Việt: thiên phương vạn kế · Pinyin: qiān fāng wàn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phương) + (vạn) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 費盡心思,用盡種種計謀。《敦煌變文集新書.卷三.降魔變文》:「若論肯賣,不諍價之高低;若死腰楔,方便直須下脫。千方萬計,不得不休。」也作「百計千方」、「千方百計」。