千村萬落

qiān cūn wàn luò thiên thôn vạn lạc

Hán Việt: thiên thôn vạn lạc · Pinyin: qiān cūn wàn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thôn) + (vạn) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容众多的村落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容众多的村落。