千村萬落

qiān cūn wàn luò thiên thôn vạn lạc

Hán Việt: thiên thôn vạn lạc · Pinyin: qiān cūn wàn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thôn) + (vạn) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容村莊、聚落很多。《孤本元明雜劇.三化邯鄲.第三折》:「黑風忽卷滄江立,沒揣的雲黯黯,倏忽的雪霏霏,千村萬落門都閉。」