千枝萬葉 qiān zhī wàn yè · thiên chi vạn diệp Hán Việt: thiên chi vạn diệp · Pinyin: qiān zhī wàn yè Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 枝 (chi) + 萬 (vạn) + 葉 (diệp)Pinyinqiān zhī wàn yèHán Việtthiên chi vạn diệpCấu tạo千 + 枝 + 萬 + 葉 · thiên + chi + vạn + diệp nghĩa thành phần: thiên + chi + vạn + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树的枝叶很多。形容关系错综复杂。