千歡萬喜

qiān huān wàn xǐ thiên hoan vạn hỉ

Hán Việt: thiên hoan vạn hỉ · Pinyin: qiān huān wàn xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hoan) + (vạn) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常欢喜。

Eng

  • Cihui 千歡萬喜 iānhuānwànxǐ f.e. very glad