千歡萬喜
thiên hoan vạn hỉ
Hán Việt: thiên hoan vạn hỉ · Pinyin: qiān huān wàn xǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極為喜悅。明.無名氏《尋親記》第二九齣:「二十年沒了父親,今日見說爹在他鄉,孩兒千歡萬喜。」
Eng
- Cihui 千歡萬喜 iānhuānwànxǐ f.e. very glad
Hán Việt: thiên hoan vạn hỉ · Pinyin: qiān huān wàn xǐ