千歲鶴歸 qiān suì hè guī · thiên tuế hạc quy Hán Việt: thiên tuế hạc quy · Pinyin: qiān suì hè guī Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 歲 (tuế) + 鶴 (hạc) + 歸 (quy)Pinyinqiān suì hè guīHán Việtthiên tuế hạc quyCấu tạo千 + 歲 + 鶴 + 歸 · thiên + tuế + hạc + quy nghĩa thành phần: thiên + tuế + hạc + quy