千水萬山 qiān shuǐ wàn shān · thiên thủy vạn san Hán Việt: thiên thủy vạn san · Pinyin: qiān shuǐ wàn shān Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 水 (thủy) + 萬 (vạn) + 山 (san)Pinyinqiān shuǐ wàn shānHán Việtthiên thủy vạn sanCấu tạo千 + 水 + 萬 + 山 · thiên + thủy + vạn + san nghĩa thành phần: thiên + thủy + vạn + san Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「千山萬水」。見「千山萬水」條。