千溝萬壑

qiān gōu wàn hè thiên câu vạn hác

Hán Việt: thiên câu vạn hác · Pinyin: qiān gōu wàn hè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (câu) + (vạn) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容沟壑极多。②比喻道路坎坷不平。