千溝萬壑 qiān gōu wàn hè · thiên câu vạn hác Hán Việt: thiên câu vạn hác · Pinyin: qiān gōu wàn hè Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 溝 (câu) + 萬 (vạn) + 壑 (hác)Pinyinqiān gōu wàn hèHán Việtthiên câu vạn hácCấu tạo千 + 溝 + 萬 + 壑 · thiên + câu + vạn + hác nghĩa thành phần: thiên + câu + vạn + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①形容沟壑极多。②比喻道路坎坷不平。