千災百病 qiān zāi bǎi bìng · thiên tai bách bệnh Hán Việt: thiên tai bách bệnh · Pinyin: qiān zāi bǎi bìng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 災 (tai) + 百 (bách) + 病 (bệnh)Pinyinqiān zāi bǎi bìngHán Việtthiên tai bách bệnhCấu tạo千 + 災 + 百 + 病 · thiên + tai + bách + bệnh nghĩa thành phần: thiên + tai + bách + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指大大小小的各种疾病。