千災百難 qiān zāi bǎi nàn · thiên tai bách nan Hán Việt: thiên tai bách nan · Pinyin: qiān zāi bǎi nàn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 災 (tai) + 百 (bách) + 難 (nan)Pinyinqiān zāi bǎi nànHán Việtthiên tai bách nanCấu tạo千 + 災 + 百 + 難 · thiên + tai + bách + nan nghĩa thành phần: thiên + tai + bách + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指多灾多难。Tân Hoa Tự Điển 1.多灾多难。