千牛備身 qiān niú bèi shēn · thiên ngưu bị thân Hán Việt: thiên ngưu bị thân · Pinyin: qiān niú bèi shēn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 牛 (ngưu) + 備 (bị) + 身 (thân)Pinyinqiān niú bèi shēnHán Việtthiên ngưu bị thânCấu tạo千 + 牛 + 備 + 身 · thiên + ngưu + bị + thân nghĩa thành phần: thiên + ngưu + bị + thân