千牛備身

qiān niú bèi shēn thiên ngưu bị thân

Hán Việt: thiên ngưu bị thân · Pinyin: qiān niú bèi shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ngưu) + (bị) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。掌侍从宿卫◇魏始置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。掌侍从宿卫◇魏始置。