千狀萬態

qiān zhuàng wàn tai thiên trạng vạn thái

Hán Việt: thiên trạng vạn thái · Pinyin: qiān zhuàng wàn tai

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (trạng) + (vạn) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各式各樣的形態。《宣和畫譜.卷二.道釋》:「至於鷹犬馳突,雲龍出沒,千狀萬態,勢若飛動。」宋.陸九淵〈與王謙仲〉:「朝暮雨暘雲煙出沒之變,千狀萬態,不可名模。」也作「千態萬狀」。