千生萬死 qiān shēng wàn sǐ · thiên sanh vạn tử Hán Việt: thiên sanh vạn tử · Pinyin: qiān shēng wàn sǐ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 生 (sanh) + 萬 (vạn) + 死 (tử)Pinyinqiān shēng wàn sǐHán Việtthiên sanh vạn tửCấu tạo千 + 生 + 萬 + 死 · thiên + sanh + vạn + tử nghĩa thành phần: thiên + sanh + vạn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指历尽艰险。Tân Hoa Tự Điển 1.谓历尽艰险。