千瘡百痍

qiān chuāng bǎi yí thiên sang bách di

Hán Việt: thiên sang bách di · Pinyin: qiān chuāng bǎi yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sang) + (bách) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹千疮百孔。形容漏洞、弊病很多,或破坏的程度严重。