千瘡百痍 qiān chuāng bǎi yí · thiên sang bách di Hán Việt: thiên sang bách di · Pinyin: qiān chuāng bǎi yí Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 瘡 (sang) + 百 (bách) + 痍 (di)Pinyinqiān chuāng bǎi yíHán Việtthiên sang bách diCấu tạo千 + 瘡 + 百 + 痍 · thiên + sang + bách + di nghĩa thành phần: thiên + sang + bách + di