千真萬確
thiên chân vạn xác
Hán Việt: thiên chân vạn xác · Pinyin: qiān zhēn wàn què
Tổng quan
hoàn toàn đúng (thành ngữ) | nhiều mặt | đúng từ nhiều góc độ
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn đúng (thành ngữ) | nhiều mặt | đúng từ nhiều góc độ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容情况非常确实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.非常确实。
Eng
- CC-CEDICT absolutely true (idiom)|manifold|true from many points of view
- Cihui 千真萬確 iānzhēnwànquè f.e. be absolutely true | ∼, wǒ bù zhīdào. I really don't know.