千磁力線 thiên từ lực tuyến Hán Việt: thiên từ lực tuyến Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 磁 (từ) + 力 (lực) + 線 (tuyến)Hán Việtthiên từ lực tuyếnCấu tạo千 + 磁 + 力 + 線 · thiên + từ + lực + tuyến nghĩa thành phần: thiên + từ + lực + tuyến Nghĩa EngCihui 千磁力線 iāncílìxiàn n. <phy.> kiloline