千磨百折

qiān mó bǎi shé thiên ma bách chiết

Hán Việt: thiên ma bách chiết · Pinyin: qiān mó bǎi shé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ma) + (bách) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容受磨难、遭曲折之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容受磨难﹑遭曲折之多。