千禧球場 qiān xī qiú chǎng · thiên hi cầu tràng Hán Việt: thiên hi cầu tràng · Pinyin: qiān xī qiú chǎng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 禧 (hi) + 球 (cầu) + 場 (tràng)Pinyinqiān xī qiú chǎngHán Việtthiên hi cầu tràngCấu tạo千 + 禧 + 球 + 場 · thiên + hi + cầu + tràng nghĩa thành phần: thiên + hi + cầu + tràng