千秋之後

qiān qiū zhī hòu thiên thu chi hậu

Hán Việt: thiên thu chi hậu · Pinyin: qiān qiū zhī hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thu) + (chi) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人死后的婉称。

Eng

  • Cihui 千秋之後 iānqiū zhīhòu n. after death