千秋人物

qiān qiū rén wùthiên thu nhân vật

Hán Việt: thiên thu nhân vật · Pinyin: qiān qiū rén wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指名垂后世的人物。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 秋 (thu) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指名垂后世的人物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

千秋万代 · 千秋万世 · 千秋万岁 · 人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 人物之创造 · 千秋大业