千秋令節 qiān qiū lìng jié·thiên thu lệnh tiết Hán Việt: thiên thu lệnh tiết · Pinyin: qiān qiū lìng jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.皇后﹑太子诞辰的敬辞。 Cấu tạo: 千 (thiên) + 秋 (thu) + 令 (lệnh) + 節 (tiết)Pinyinqiān qiū lìng jiéHán Việtthiên thu lệnh tiếtCấu tạo千 + 秋 + 令 + 節 · thiên + thu + lệnh + tiết nghĩa thành phần: thiên + thu + lệnh + tiết Từ liên quan Gần nghĩa千秋万代 · 千秋万世 · 千秋万岁 · 千秋大业 · 千秋万载 · 千秋万古 · 千秋人物 · 千秋之后