千秋定論 thiên thu định luận Hán Việt: thiên thu định luận Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 秋 (thu) + 定 (định) + 論 (luận)Hán Việtthiên thu định luậnCấu tạo千 + 秋 + 定 + 論 · thiên + thu + định + luận nghĩa thành phần: thiên + thu + định + luận Nghĩa EngCihui 千秋定論 iānqiūdìnglùn f.e. a fixed statement for a thousand years