千秋歲引 qiān qiū suì yǐn · thiên thu tuế dẫn Hán Việt: thiên thu tuế dẫn · Pinyin: qiān qiū suì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 秋 (thu) + 歲 (tuế) + 引 (dẫn)Pinyinqiān qiū suì yǐnHán Việtthiên thu tuế dẫnCấu tạo千 + 秋 + 歲 + 引 · thiên + thu + tuế + dẫn nghĩa thành phần: thiên + thu + tuế + dẫn