千秋萬古
thiên thu vạn cổ
Hán Việt: thiên thu vạn cổ · Pinyin: qiān qiū wàn gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 世世代代。形容時間的長久。元.范楟〈王氏能遠樓〉詩:「醉捧句吳匣中劍,斫斷千秋萬古愁。」也作「萬代千秋」。
Hán Việt: thiên thu vạn cổ · Pinyin: qiān qiū wàn gǔ