千篇律的 thiên thiên luật đích Hán Việt: thiên thiên luật đích Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 篇 (thiên) + 律 (luật) + 的 (đích)Hán Việtthiên thiên luật đíchTừ loạitínhCấu tạo千 + 篇 + 律 + 的 · thiên + thiên + luật + đích nghĩa thành phần: thiên + thiên + luật + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Công nghiệpMainlandKaggle Zh-Vi machine-madeEngCihui machine-made Từ liên quan Gần nghĩa千篇一律 · 千篇一律的 · 千篇一體 · 千篇律