千筹百计

qiān chóu bǎi jì thiên trù bách kế

Hán Việt: thiên trù bách kế · Pinyin: qiān chóu bǎi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (trù) + (bách) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「千方百計」。見「千方百計」條。01.明.徐光啟《徐光啟集.卷三.練兵疏稿一.遼左阽危已甚疏》:「誠思千籌百計,總以精兵為根本。」