千紅萬紫

qiān hóng wàn zǐ thiên hồng vạn tử

Hán Việt: thiên hồng vạn tử · Pinyin: qiān hóng wàn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hồng) + (vạn) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容色彩繽紛。元.曾瑞〈願成雙.嬌鸞態套.么〉:「忽驚風雨夜來時,零落了千紅萬紫。」也作「萬紫千紅」。

Eng

  • Cihui 千紅萬紫 iānhóngwànzǐ f.e. a riot/blaze of color