千經萬卷

qiān jīng wàn juǎn thiên kinh vạn quyển

Hán Việt: thiên kinh vạn quyển · Pinyin: qiān jīng wàn juǎn

Tổng quan

nghĩa đen: ngàn kinh, vạn quyển | nghĩa bóng: đại tạng kinh Phật

Cấu tạo: (thiên) + (kinh) + (vạn) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: ngàn kinh, vạn quyển | nghĩa bóng: đại tạng kinh Phật