千紅萬紫

qiān hóng wàn zǐ thiên hồng vạn tử

Hán Việt: thiên hồng vạn tử · Pinyin: qiān hóng wàn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hồng) + (vạn) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容百花齐放,色彩艳丽。也比喻事物丰富多彩。
  • Tân Hoa Tự Điển ①形容百花竞艳。②借指百花。

Eng

  • Cihui 千紅萬紫 iānhóngwànzǐ f.e. a riot/blaze of color