千葉豆腐 qiān yè dòu fǔ · thiên diệp đậu hủ Hán Việt: thiên diệp đậu hủ · Pinyin: qiān yè dòu fǔ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 葉 (diệp) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ)Pinyinqiān yè dòu fǔHán Việtthiên diệp đậu hủCấu tạo千 + 葉 + 豆 + 腐 · thiên + diệp + đậu + hủ nghĩa thành phần: thiên + diệp + đậu + hủ