千谋百计
thiên mưu bách kế
Hán Việt: thiên mưu bách kế · Pinyin: qiān móu bǎi jì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「千方百計」。見「千方百計」條。01.金.山主〈臨江仙.不向人前誇媚態〉詞:「潺潺耳畔水東流。千謀百計,到此一場休。」<a name="千思百計"> </a>
Hán Việt: thiên mưu bách kế · Pinyin: qiān móu bǎi jì