千載一合

qiān zài yī hé thiên tái nhất hợp

Hán Việt: thiên tái nhất hợp · Pinyin: qiān zài yī hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tái) + (nhất) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 千年才有一回,形容機會十分難得。《漢書.卷六四下.王襃傳》:「上下俱欲,驩然交欣,千載一合,論說無疑。」也作「千載一時」。