千載一彈 qiān zǎi yī dàn · thiên tái nhất đạn Hán Việt: thiên tái nhất đạn · Pinyin: qiān zǎi yī dàn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 載 (tái) + 一 (nhất) + 彈 (đạn)Pinyinqiān zǎi yī dànHán Việtthiên tái nhất đạnCấu tạo千 + 載 + 一 + 彈 · thiên + tái + nhất + đạn nghĩa thành phần: thiên + tái + nhất + đạn