千載一日 qiān zǎi yī rì · thiên tái nhất nhật Hán Việt: thiên tái nhất nhật · Pinyin: qiān zǎi yī rì Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 載 (tái) + 一 (nhất) + 日 (nhật)Pinyinqiān zǎi yī rìHán Việtthiên tái nhất nhậtCấu tạo千 + 載 + 一 + 日 · thiên + tái + nhất + nhật nghĩa thành phần: thiên + tái + nhất + nhật