千載一會

qiān zǎi yī huì thiên tái nhất hội

Hán Việt: thiên tái nhất hội · Pinyin: qiān zǎi yī huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tái) + (nhất) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 千年才得一見,形容機會非常難得。《三國志.卷六二.吳書.胡綜傳》:「此誠千載一會之期,可不深思而熟計乎?」也作「千載一時」。