千載一聖 qiān zǎi yī shèng · thiên tái nhất thánh Hán Việt: thiên tái nhất thánh · Pinyin: qiān zǎi yī shèng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 載 (tái) + 一 (nhất) + 聖 (thánh)Pinyinqiān zǎi yī shèngHán Việtthiên tái nhất thánhCấu tạo千 + 載 + 一 + 聖 · thiên + tái + nhất + thánh nghĩa thành phần: thiên + tái + nhất + thánh