千載流芳 qiān zǎi liú fāng · thiên tái lưu phương Hán Việt: thiên tái lưu phương · Pinyin: qiān zǎi liú fāng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 載 (tái) + 流 (lưu) + 芳 (phương)Pinyinqiān zǎi liú fāngHán Việtthiên tái lưu phươngCấu tạo千 + 載 + 流 + 芳 · thiên + tái + lưu + phương nghĩa thành phần: thiên + tái + lưu + phương