千輻輪相

thiên phúc luân tương

Hán Việt: thiên phúc luân tương

Tổng quan

(術語)佛三十二相之一。言佛之足下有千輻輪之印紋也。是標駕御一切之法王相者。觀無量壽經曰:「足下有千輻輪相。」☸

Cấu tạo: 千 (thiên) + 辐 (phúc) + 轮 (luân) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)佛三十二相之一。言佛之足下有千輻輪之印紋也。是標駕御一切之法王相者。觀無量壽經曰:「足下有千輻輪相。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

輪相鬮