千转万变

qiān zhuǎn wàn biàn thiên chuyển vạn biến

Hán Việt: thiên chuyển vạn biến · Pinyin: qiān zhuǎn wàn biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chuyển) + (vạn) + (biến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「千變萬化」。見「千變萬化」條。01.《莊子.田子方》:「於是哀公號之五日,而魯國无敢儒服者,獨有一丈夫儒服而立乎公門。公即召而問以國事,千轉萬變而不窮。」<a name="千變萬態"> </a>