千载独步

qiān zǎi dú bùthiên tái độc bộ

Hán Việt: thiên tái độc bộ · Pinyin: qiān zǎi dú bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

独步:独一无二。形容古往今来绝无仅有,独一无二。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古往今來絕無僅有的。如:「蘇東坡才氣縱橫,長於策論,其詩、詞、書、畫,千載獨步,為後世所推崇。」也作「千古獨步」。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 載 (tái) + 獨 (độc) + 步 (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独步:独一无二。形容古往今来绝无仅有,独一无二。

Từ liên quan

Gần nghĩa

千載一時 · 独步天下 · 独步当时 · 独步一时 · 千载一时 · 千载一遇 · 千载难逢 · 千載一會