千載獨步 qiān zǎi dú bù · thiên tái độc bộ Hán Việt: thiên tái độc bộ · Pinyin: qiān zǎi dú bù Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 載 (tái) + 獨 (độc) + 步 (bộ)Pinyinqiān zǎi dú bùHán Việtthiên tái độc bộCấu tạo千 + 載 + 獨 + 步 · thiên + tái + độc + bộ nghĩa thành phần: thiên + tái + độc + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独步:独一无二。形容古往今来绝无仅有,独一无二。