千辛百苦
thiên tân bách khổ
Hán Việt: thiên tân bách khổ · Pinyin: qiān xīn bǎi kǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容十分艱難辛苦。《警世通言.卷三一.趙春兒重旺曹家莊》:「在千辛百苦中熬鍊過來。」也作「千辛萬苦」、「萬苦千辛」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辛:劳苦。许许多多的艰难困苦。